热气球

热气球
qiú
nhiệt khí cầu

khinh khí cầu; bóng bay nhiệt

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#33388
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khinh khí cầu; bóng bay nhiệt

    • Tôi thích đi khinh khí cầu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • chấp(cầm, nắm giữ)HÀI THANH
  • hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))BỘ

Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.