热比娅

热比娅
nhiệt tỷ á

Rế Bỉ Á

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Rế Bỉ Á

    • Rebiya là một nhà hoạt động người Duy Ngô Nhĩ nổi tiếng.

  2. danh từ

    Rebiya Kadeer (1946–), nữ doanh nhân và nhà hoạt động người Duy Ngô Nhĩ, bị cầm tù 1999–2005, sau đó là chủ tịch Đại hội Duy Ngô Nhĩ Thế giới

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • chấp(cầm, nắm giữ)HÀI THANH
  • hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))BỘ

Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.