Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
/
热射病
热射病
nhiệt xạ bệnh
say shock nhiệt; sốc nhiệt (do nắng nóng)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
say shock nhiệt; sốc nhiệt (do nắng nóng)
- 。
Say nắng là một căn bệnh nghiêm trọng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 身thân(thân thể, mình)HỘI Ý
- 寸thốn(tấc, bàn tay cầm)HÌNH THANH
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
热射病
Phồn thể熱射病
nhiệt xạ bệnh
say shock nhiệt; sốc nhiệt (do nắng nóng)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
say shock nhiệt; sốc nhiệt (do nắng nóng)
- 。
Say nắng là một căn bệnh nghiêm trọng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 身thân(thân thể, mình)HỘI Ý
- 寸thốn(tấc, bàn tay cầm)HÌNH THANH
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.