烤面包机

烤面包机
kǎomiànbāo
khảo miến bao cơ

máy nướng bánh mì

1 nghĩa#40730
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    máy nướng bánh mì

    • Tôi cần một cái máy nướng bánh mì.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nướng thức ăn là dùng lửa để 'kiểm tra' độ chín của thịt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.