烟雾剂

烟雾剂
yān
yên vụ tễ

khí dung; aerosol

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khí dung; aerosol

    • Loại thuốc xịt này có thể đuổi muỗi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.