烘碗机

烘碗机
hōngwǎn
hồng oản cơ

máy sấy bát; máy sấy chén

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    máy sấy bát; máy sấy chén

    • Tôi cần một cái máy sấy bát.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.