烘烤

烘烤
hōngkǎo
hồng khảo

nướng; hơ lửa

2 nghĩa#33147
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    nướng; hơ lửa

    • Tôi thích nướng bánh mì.

  2. động từ

    bếp sưởi kiểu kháng (giường sưởi bằng gạch có lò sưởi bên dưới); sấy khô

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.