烘干机

烘干机
hōnggān
hồng can cơ

máy sấy quần áo; máy sấy khô

1 nghĩa#43607
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    máy sấy quần áo; máy sấy khô

    • Tôi cần một cái máy sấy quần áo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.