烈度

烈度
liè
liệt độ

cường độ; độ mạnh; độ bền

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cường độ; độ mạnh; độ bền

    • Cường độ động đất rất cao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.