点烟

点烟
diǎnyān
điểm yên

châm thuốc lá

1 nghĩa#37331
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    châm thuốc lá

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • chiêm(chiếm, xem bói)HÀI THANH
  • hỏa(lửa (biến thể))BỘ

Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.