火柴

火柴
huǒchái
hoả sài

que diêm

HSK 5 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#9517Lượng từ 根 / 盒
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    que diêm

    用来点火的细木棍yòng lái diǎn huǒ de xì mù gùn

    • Tôi không có diêm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hỏa(lửa (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.