- 火hỏa(lửa (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
que diêm
que diêm
中用来点火的细木棍yòng lái diǎn huǒ de xì mù gùn
Tôi không có diêm.
que diêm
que diêm
中用来点火的细木棍yòng lái diǎn huǒ de xì mù gùn
Tôi không có diêm.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.