Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
/
点滴试验
点滴试验
điểm tích thí nghiệm
thử nghiệm nhỏ giọt; kiểm tra tại chỗ
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thử nghiệm nhỏ giọt; kiểm tra tại chỗ
- 。
Chúng tôi tiến hành kiểm tra ngẫu nhiên sản phẩm.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 言ngôn(lời nói)BỘ
- 式thức(kiểu mẫu, phép tắc)HÌNH THANH
Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.
点滴试验
Phồn thể點滴試驗
điểm tích thí nghiệm
thử nghiệm nhỏ giọt; kiểm tra tại chỗ
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thử nghiệm nhỏ giọt; kiểm tra tại chỗ
- 。
Chúng tôi tiến hành kiểm tra ngẫu nhiên sản phẩm.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 言ngôn(lời nói)BỘ
- 式thức(kiểu mẫu, phép tắc)HÌNH THANH
Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.