点滴试验

点滴试验
diǎnshìyàn
điểm tích thí nghiệm

thử nghiệm nhỏ giọt; kiểm tra tại chỗ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thử nghiệm nhỏ giọt; kiểm tra tại chỗ

    • Chúng tôi tiến hành kiểm tra ngẫu nhiên sản phẩm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • chiêm(chiếm, xem bói)HÀI THANH
  • hỏa(lửa (biến thể))BỘ

Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.