Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
/
点头之交
点头之交
điểm đầu chi giao
quen biết sơ giao (chỉ mức gật đầu chào nhau)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
quen biết sơ giao (chỉ mức gật đầu chào nhau)
- 。
Anh ấy chỉ là người quen xã giao của tôi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ点头之交
Phồn thể點頭之交
điểm đầu chi giao
quen biết sơ giao (chỉ mức gật đầu chào nhau)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
quen biết sơ giao (chỉ mức gật đầu chào nhau)
- 。
Anh ấy chỉ là người quen xã giao của tôi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.