炸弹之母

炸弹之母
zhàdànzhī
tạc đạn chi mẫu

Bom Mẹ của tất cả các loại bom (MOAB); bom Massive Ordnance Air Blast

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Bom Mẹ của tất cả các loại bom (MOAB); bom Massive Ordnance Air Blast

    • Bom mẹ là một loại bom rất mạnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lửa bùng lên đột ngột tạo ra vụ nổ chói tai.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.