炊事

炊事
chuīshì
xuy sự

nấu ăn; nấu nướng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nấu ăn; nấu nướng

    • Anh ấy phụ trách việc nấu nướng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.