火龙果

火龙果
huǒlóngguǒ
hoả long quả

quả thanh long; trái thanh long

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. quả thanh long; trái thanh long

  2. quả thanh long; trái thanh long

  3. thanh long (chi Hylocereus)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hỏa(lửa (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.