火星哥

火星哥
Huǒxīng
hoả tinh ca

Anh Chàng Hoả Tinh (biệt danh của ca sĩ người Mỹ Bruno Mars)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Anh Chàng Hoả Tinh (biệt danh của ca sĩ người Mỹ Bruno Mars)

    • Bài hát của Bruno Mars rất hay.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hỏa(lửa (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.