火山豆

火山豆
huǒshāndòu
hoả sơn đậu

hạt mắc ca; hạt Macadamia

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hạt mắc ca; hạt Macadamia

    • Hạt macadamia là một loại hạt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hỏa(lửa (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.