- 火hỏa(lửa (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
hạt mắc ca; hạt Macadamia
hạt mắc ca; hạt Macadamia
Hạt macadamia là một loại hạt.
hạt mắc ca; hạt Macadamia
hạt mắc ca; hạt Macadamia
Hạt macadamia là một loại hạt.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.