火山爆发

火山爆发
huǒshānbào
hoả sơn bộc phát

núi lửa phun trào

1 nghĩa#34996
NGHĨA

NGHĨA

  1. núi lửa phun trào

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hỏa(lửa (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.