đá núi lửa; đá volcanic
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
// NGHĨA CHÍNHđá núi lửa; đá volcanic
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.