火奴鲁鲁

火奴鲁鲁
Huǒ
hoả nô lỗ lỗ

Honolulu, thủ phủ của Hawaii

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. Honolulu, thủ phủ của Hawaii

  2. còn gọi là 檀香山

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hỏa(lửa (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.