- 火hỏa(lửa (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
phát điện nhiệt; phát điện bằng nhiệt lực
phát điện nhiệt; phát điện bằng nhiệt lực
Phát điện nhiệt điện là phương pháp phát điện chính.
phát điện nhiệt; phát điện bằng nhiệt lực
phát điện nhiệt; phát điện bằng nhiệt lực
Phát điện nhiệt điện là phương pháp phát điện chính.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.