- 火hỏa(lửa (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
bạn đồng hành; đối tác; bạn bè
bạn đồng hành; đối tác; bạn bè(kế thừa)
中和某人一起工作或活动的人hé mǒurén yìqǐ gōngzuò huò huódòng de rén
Anh ấy là người bạn tốt của tôi.
bạn đồng hành; bạn bè(kế thừa)
中和某人一起做事或生活的人hé mǒurén yìqǐ zuòshì huò shēnghuó de rén
Anh ấy là người bạn tốt nhất của tôi.
bạn đồng hành; đối tác; bạn bè(kế thừa)
中和某人一起做事或活动的人hé mǒurén yìqǐ zuòshì huò huódòng de rén
Người bạn đồng hành là người chia sẻ một nửa cuộc đời với ta.
bạn đồng hành; đối tác; bạn bè
bạn đồng hành; đối tác; bạn bè(kế thừa)
中和某人一起工作或活动的人hé mǒurén yìqǐ gōngzuò huò huódòng de rén
Anh ấy là người bạn tốt của tôi.
bạn đồng hành; bạn bè(kế thừa)
中和某人一起做事或生活的人hé mǒurén yìqǐ zuòshì huò shēnghuó de rén
Anh ấy là người bạn tốt nhất của tôi.
bạn đồng hành; đối tác; bạn bè(kế thừa)
中和某人一起做事或活动的人hé mǒurén yìqǐ zuòshì huò huódòng de rén
Người bạn đồng hành là người chia sẻ một nửa cuộc đời với ta.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.