灌篮

灌篮
guànlán
quán lam

úp rổ; cú đập bóng vào rổ (bóng rổ)

1 nghĩa#44145
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    úp rổ; cú đập bóng vào rổ (bóng rổ)

    • Anh ấy úp rổ rất giỏi.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tưới nước cho cây như con cò đứng bên dòng sông uống nước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.