瀑布

瀑布
bộc bố

thác nước; thác

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#6419
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thác nước; thác

    从高处垂直流下的大股水流cóng gāo chù chuízhí liú xià de dà gǔ shuǐ liú

    • Thác nước này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.