激赞

激赞
zàn
kích tán

khen ngợi hết lời; tán dương nhiệt liệt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    khen ngợi hết lời; tán dương nhiệt liệt

    • Mọi người hết lời khen ngợi màn trình diễn của anh ấy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.