澡巾

澡巾
zǎojīn
táo cân

khăn tắm kỳ lưng; găng tay kỳ cáu ghét

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. khăn tắm kỳ lưng; găng tay kỳ cáu ghét

  2. khăn tắm kỳ lưng; găng tay kỳ tắm

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.