潭底

潭底
tán
đàm để

đáy vực; đáy ao sâu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đáy vực; đáy ao sâu

    • Đáy ao rất sâu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.