潜踪

潜踪
qiánzōng
tiềm tung

ẩn nấp; ẩn tích

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    ẩn nấp; ẩn tích

    • Anh ấy đã lẩn trốn rất lâu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.