潜水艇

潜水艇
qiánshuǐtǐng
tiềm thuỷ đĩnh

tàu ngầm

1 nghĩa#13155
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tàu ngầm

    在水下航行的军用船只zài shuǐ xià hángxíng de jūnyòng chuánzhī

    • Tàu ngầm có thể di chuyển dưới nước.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.