- 水thủy(nước (tượng hình))HỘI Ý
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
thợ lặn; người lặn
thợ lặn; người lặn
Thợ lặn khám phá dưới nước.
thợ lặn; người lặn
thợ lặn; người lặn
Thợ lặn khám phá dưới nước.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.