潜在

潜在
qiánzài
tiềm tại

tiềm ẩn; lặn (xuống nước); ngầm

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#8720
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    tiềm ẩn; lặn (xuống nước); ngầm

    隐藏着的;还没有显现出来的yǐncáng zhe de; háishi méiyǒu xiǎnxiàn chūlái de

    • Anh ấy có nguy hiểm tiềm tàng.

  2. tính từ

    chôn giấu; chôn vùi; ẩn giấu

    隐藏的、不容易看出来的yǐncáng de、bù róngyì kànchūlái de

    • Anh ấy có nguy hiểm tiềm ẩn.

  3. tính từ

    thế lực; quyền thế; tình thế; xu thế

    可能发生但还没有发生的;隐藏着的kěnéng fāshēng dàn háishi méiyǒu fāshēng de;yǐncáng zhe de

    • Anh ấy có tiềm năng rất lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.