- 力lực(sức mạnh, cơ bắp (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
cổ phiếu tiềm năng; người/vật có tiềm năng phát triển
cổ phiếu tiềm năng; người/vật có tiềm năng phát triển
Cổ phiếu tiềm năng này đáng để đầu tư.
người có tiềm năng; cổ phiếu tiềm năng (bóng: người hứa hẹn tương lai tốt)
Phần đùi (cổ phần) là khúc thịt chịu đòn đánh nhiều nhất khi chiến đấu.
cổ phiếu tiềm năng; người/vật có tiềm năng phát triển
cổ phiếu tiềm năng; người/vật có tiềm năng phát triển
Cổ phiếu tiềm năng này đáng để đầu tư.
người có tiềm năng; cổ phiếu tiềm năng (bóng: người hứa hẹn tương lai tốt)
Phần đùi (cổ phần) là khúc thịt chịu đòn đánh nhiều nhất khi chiến đấu.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.