潘斯

潘斯
Pān
phan tư

Pence (họ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Pence (họ)

    • Pence là cựu phó tổng thống Mỹ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.