漱口

漱口
shùkǒu
súc khẩu

súc miệng; xúc miệng

1 nghĩa#41256
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    súc miệng; xúc miệng

    • Mời bạn súc miệng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.