演说者

演说者
yǎnshuōzhě
diễn thuyết giả

người diễn thuyết; diễn giả

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    người diễn thuyết; diễn giả

    • Anh ấy là một diễn giả xuất sắc.

  2. danh từ

    loa (âm thanh)

    • Diễn giả này rất thú vị.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.