演讲家

演讲家
yǎnjiǎngjiā
diễn giảng gia

người diễn thuyết; diễn giả

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người diễn thuyết; diễn giả

    • Anh ấy là một diễn giả nổi tiếng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.