演武

演武
yǎn
diễn võ

diễn võ; luyện võ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    diễn võ; luyện võ

    • Anh ấy luyện võ mỗi ngày.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.