漂砾

漂砾
piāo
phiêu lịch

đá lạc (địa chất); đá trôi do băng hà

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đá lạc (địa chất); đá trôi do băng hà

    • Đá tảng trôi là đá được băng hà vận chuyển.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước cuốn nhẹ nhàng như tờ phiếu trôi bồng bềnh trên sông.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.