滴酒不沾

滴酒不沾
jiǔzhān
tích tửu bất triêm

không uống một giọt rượu nào; tuyệt đối không uống rượu [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    không uống một giọt rượu nào; tuyệt đối không uống rượu [thành ngữ]

    • Anh ấy không bao giờ uống một giọt rượu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Giọt nước nhỏ rơi xuống, bộ thủy gợi lên hình ảnh chất lỏng tí tách.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.