Giọt nước nhỏ rơi xuống, bộ thủy gợi lên hình ảnh chất lỏng tí tách.
/
滴滴出行
滴滴出行
tích tích xuất hành
Công ty công nghệ vận tải Địch Địch (Didi Chuxing), ứng dụng gọi xe, trụ sở tại Bắc Kinh, thành lập năm 2012
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
Công ty công nghệ vận tải Địch Địch (Didi Chuxing), ứng dụng gọi xe, trụ sở tại Bắc Kinh, thành lập năm 2012
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ滴滴出行
Phồn thể滴
tích tích xuất hành
Công ty công nghệ vận tải Địch Địch (Didi Chuxing), ứng dụng gọi xe, trụ sở tại Bắc Kinh, thành lập năm 2012
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
Công ty công nghệ vận tải Địch Địch (Didi Chuxing), ứng dụng gọi xe, trụ sở tại Bắc Kinh, thành lập năm 2012
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 没méichưa; không có (tiền tố phủ định cho động từ)
- 求qiútìm kiếm; mong muốn
- 派pài(văn) nhánh sông; chi lưu
- 水shuǐnước; nước uống
- 活huósống; sinh sống; còn sống; làm cho sống
- 滚gǔnsôi; lăn; cuộn; cút đi
- 洗xǐrửa; giặt; tắm
- 冲chōng(nước) chảy mạnh vào; xô vào; cuốn trôi
- 法fǎdạng cũ của 法[fa3]
- 洞dònghang; hầm; hố
- 海hǎiđại dương
- 演yǎnbiểu diễn; diễn (kịch, phim...)