滩头堡

滩头堡
tāntóubǎo
than đầu bảo

đầu cầu bãi biển; bàn đạp tấn công (quân sự)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đầu cầu bãi biển; bàn đạp tấn công (quân sự)

    • Quân đội đổ bộ lên bãi biển.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.