滤网

滤网
wǎng
lự võng

bộ lọc; thiết bị lọc

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bộ lọc; thiết bị lọc

    • Cái lưới lọc này rất sạch.

  2. danh từ

    lưới lọc; bộ lọc

    • Cái rây này rất sạch.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.