滤砂

滤砂
shā
lự sa

cát lọc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cát lọc

    • Loại cát lọc này có thể loại bỏ tạp chất trong nước.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.