滤清器

滤清器
qīng
lự thanh khí

bộ lọc; lọc thấm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bộ lọc; lọc thấm

    • Bộ lọc này cần được thay thế rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.