满期

满期
mǎn
mãn kỳ

đáo hạn; mãn kỳ

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    đáo hạn; mãn kỳ

    • Hợp đồng sắp hết hạn rồi.

  2. động từ

    hết hạn; mãn hạn

  3. động từ

    hết hạn; mãn hạn

    • Thị thực của tôi sắp hết hạn rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước dâng cao đến tận ngọn cỏ là lúc đã đầy tràn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.