滚齿

滚齿
gǔnchǐ
cổn xỉ

gia công bánh răng bằng phương pháp lăn dao (hobbing)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    gia công bánh răng bằng phương pháp lăn dao (hobbing)

    • Cán răng là một phương pháp sản xuất bánh răng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước cuộn tròn chảy xiết như tấm áo lễ phục xoay vòng không ngừng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.