滚油煎心

滚油煎心
gǔnyóujiānxīn
cổn dầu chiên tâm

lòng như dầu sôi lửa bỏng (đau khổ, dày vò trong lòng) [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. lòng như dầu sôi lửa bỏng (đau khổ, dày vò trong lòng) [thành ngữ]

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước cuộn tròn chảy xiết như tấm áo lễ phục xoay vòng không ngừng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.