滚圆

滚圆
gǔnyuán
cổn viên

tròn như quả bóng; tròn trịa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    tròn như quả bóng; tròn trịa

    • Quả bóng này tròn xoe.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước cuộn tròn chảy xiết như tấm áo lễ phục xoay vòng không ngừng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.