滑鼠蛇

滑鼠蛇
huáshǔshé
hoạt thử xà

rắn ráo trâu (Ptyas mucosus)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. rắn ráo trâu (Ptyas mucosus)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt đường ướt nước như xương trơn trượt, dễ ngã.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.